xu thế

  1. tendance générale; tendance; propension
    • Xu thế hòa bình
      tendance générale à la paix

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xu thế"

xu thế
Xu thế thời trang năm nay ưa chuộng những màu sắc tươi sáng.